Khai mở nguồn lực cho phát triển xanh, giảm phát thải

VnEconomy
VnEconomy
VnEconomy

“Việc triển
khai tín chỉ carbon tại Việt Nam đã dựa trên nhiều nền tảng quan trọng được xây
dựng từ trước. Cụ thể, không chỉ các bộ tiêu chuẩn về tín chỉ carbon rừng đang
được Việt Nam hoàn thiện, mà nhiều tiêu chuẩn carbon quốc tế cũng có mức độ
tương thích rất cao với các tiêu chuẩn chứng chỉ rừng hiện có tại Việt Nam.

Trước hết,
các yêu cầu về tuân thủ pháp luật liên quan tới đất đai, tài nguyên và bảo vệ
môi trường vốn là những nguyên tắc cốt lõi của chứng chỉ rừng; đồng thời cũng
là tiêu chí chung trong các hệ thống tiêu chuẩn tín chỉ carbon của Việt Nam và
quốc tế.

Bên cạnh
đó, các yêu cầu về an toàn môi trường – xã hội trong chứng chỉ rừng đã được quy
định rất chặt chẽ, từ bảo tồn đa dạng sinh học đến đảm bảo quyền lợi cộng đồng.
Điều này cũng hoàn toàn tương đồng với những yêu cầu của các tiêu chuẩn carbon.

Vì vậy, với
những doanh nghiệp hoặc chủ rừng đã đạt tiêu chuẩn quản lý rừng bền vững, việc
nâng cấp lên tiêu chuẩn carbon không phải khởi đầu lại mà có thể phát triển dựa
trên một nền tảng đã rất vững chắc.

Ở cấp độ kỹ
thuật, tín chỉ carbon yêu cầu bổ sung các nội dung về giám sát, đánh giá và đặc
biệt là chứng minh tính bổ sung. Tuy nhiên, Việt Nam đã có sẵn hệ thống bản đồ,
dữ liệu và nhiều ô chuẩn định vị để đo đếm sinh trưởng rừng hằng năm trong
khuôn khổ chứng chỉ rừng.

Đây là nguồn
dữ liệu cơ sở vô cùng quan trọng để xây dựng đường tham chiếu cho các dự án
carbon rừng trong thời gian tới. Điều này cho thấy Việt Nam đã sở hữu một nền tảng
kỹ thuật – quản lý rất tốt để phát triển tín chỉ carbon.

Bên cạnh nền
tảng tiêu chuẩn, việc triển khai các dự án carbon rừng cần tăng cường đầu tư và
liên kết với hộ gia đình, cộng đồng và doanh nghiệp nhằm chuyển từ phương thức
canh tác truyền thống sang các giải pháp kỹ thuật tiên tiến, từ đó giúp cải thiện
năng suất và chất lượng rừng. Khi làm tốt điều này, chúng ta không chỉ tạo ra
tín chỉ carbon mà còn nâng cao giá trị kinh tế của rừng.

Hiện nay,
Việt Nam có khoảng 700.000 ha rừng đã được cấp chứng chỉ quản lý rừng bền vững,
chủ yếu nhờ dòng vốn đầu tư của khu vực tư nhân. Đây là tín hiệu quan trọng, mở
ra cơ hội lớn để thu hút khu vực tư nhân tham gia sâu hơn vào các dự án carbon
rừng trong giai đoạn tới.

Để thúc đẩy
sự tham gia của doanh nghiệp tư nhân, Việt Nam cần hoàn thiện hành lang pháp lý
minh bạch, dễ tiếp cận và ổn định. Đồng thời, vai trò của chính quyền địa
phương là hết sức quan trọng, bởi việc hình thành dự án phải có sự đồng thuận từ
cấp tỉnh đến cấp xã để đảm bảo tính khả thi. Cùng với đó, cơ chế chia sẻ lợi
ích, quy trình thỏa thuận với cộng đồng và yêu cầu về minh bạch cần được quy định
rõ ràng, nhằm củng cố niềm tin và đảm bảo tính bền vững trong phát triển tín chỉ
carbon rừng”.

VnEconomy
VnEconomy

“Tổ chức
Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO) đã yêu cầu tất cả các chuyến bay quốc tế xuất
phát từ những quốc gia tham gia Chương trình Giảm nhẹ và Bù trừ phát thải khí
nhà kính đối với hàng không quốc tế (CORSIA) phải thực hiện nghĩa vụ bù trừ
phát thải.

Vietnam
Airlines sẽ chính thức tham gia CORSIA từ năm 2026 theo cam kết của Chính phủ với
ICAO. Điều này đồng nghĩa khi Vietnam Airlines khai thác các đường bay tới những
quốc gia tham gia CORSIA, hãng buộc phải sử dụng các tín chỉ carbon được ICAO
chấp thuận để bù trừ phần phát thải của mình.

Hiện nay,
ICAO chỉ chấp thuận 6 loại tín chỉ carbon cho chương trình CORSIA. Vì vậy, để
các hãng hàng không trong nước có thể sử dụng tín chỉ trong nước, các dự án và
chương trình phát triển tín chỉ carbon của Việt Nam cần được triển khai theo
các tiêu chuẩn quốc tế. Khi đó, các tín chỉ mới có thể được công nhận và sử dụng
cho hoạt động bay quốc tế. Điều này cũng đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nhu
cầu bù trừ phát thải theo CORSIA ngày càng lớn.

Về mặt
chính sách phát triển thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam, chúng tôi có một
số đề xuất như sau:

Thứ nhất,
cần hoàn thiện khung pháp lý về quản lý và giao dịch tín chỉ carbon trong nước,
bao gồm cơ chế trao đổi hoặc mua bán tín chỉ carbon phù hợp với thông lệ quốc tế
và yêu cầu của CORSIA.

Thứ hai, cần
có cơ chế chuyển giao tín chỉ carbon minh bạch và khả thi, để các hãng hàng
không trong nước có đủ năng lực cạnh tranh với hãng nước ngoài. Đặc biệt, cần quy
định rõ cơ chế mua bán tín chỉ carbon trong nước. Mong muốn của chúng tôi là ưu
tiên được mua tín chỉ carbon trong nước trước. Chỉ khi nguồn cung trong nước
chưa đáp ứng được thì mới phải mua tín chỉ quốc tế, nhằm củng cố nội lực cho
doanh nghiệp Việt Nam.

Ngoài ra,
Nhà nước cũng cần tiếp tục xây dựng cơ chế tài chính và chính sách ưu đãi để
khuyến khích các hãng hàng không đầu tư công nghệ mới, nhiên liệu hàng không bền
vững (SAF) và các giải pháp tiết kiệm nhiên liệu…”.

VnEconomy
VnEconomy

“Tại hội
thảo “Định hướng thị trường carbon toàn cầu và Việt Nam: Những nhận định sau
COP30 và hướng đi tiếp theo”, các chuyên gia nhấn mạnh tầm quan trọng của sự
tương thích quốc tế, đảm bảo thị trường carbon trong nước có thể “kết nối” với
thị trường toàn cầu.

Để phát
triển thị trường carbon, chúng tôi kiến nghị:

Thứ nhất,
cần chuyển từ cách tiếp cận “tín chỉ carbon giá rẻ” sang “tín chỉ chất lượng
cao” hay giá trị cao. Các chuẩn mực sau COP30 đã thay đổi cuộc chơi. Chúng ta cần
xác định rõ ưu tiên chất lượng để bảo vệ lợi ích quốc gia, bảo vệ hệ sinh thái
môi trường, tránh rủi ro về uy tín và pháp lý khi tham gia thị trường quốc tế.

Thứ hai,
xây dựng hệ sinh thái thị trường carbon trong nước gắn với phát triển kinh tế
xanh. Điều này bao gồm việc thiết lập và triển khai sàn giao dịch minh bạch, hệ
thống định giá tín chỉ, cơ chế khuyến khích doanh nghiệp, các mô hình hợp tác
công – tư thúc đẩy dự án hấp thụ carbon từ rừng, nông nghiệp, công nghiệp và đô
thị.

Về thị trường
và cơ chế giao dịch, sàn giao dịch, Việt Nam cần mô hình vận hành minh bạch, có
tính cạnh tranh và liên thông, từng bước hướng đến khả năng “giao dịch xuyên quốc
gia”. Cần làm rõ vai trò của doanh nghiệp, các bên trung gian, các chủ rừng và
vai trò điều phối của Nhà nước.

Thứ ba, bảo
đảm tính minh bạch, công nghệ và sự liên thông ở cấp toàn cầu. Việt Nam cần đi
đầu trong áp dụng công nghệ đo đếm tiên tiến, chuẩn hệ thống đo lường, báo cáo,
thẩm định (MRV) quốc tế, dữ liệu mở và hệ thống báo cáo đồng bộ. Đây là điều kiện
tiên quyết để Việt Nam tham gia sâu vào chuỗi giá trị carbon toàn cầu và tránh
bị loại khỏi các thị trường có tiêu chuẩn cao.

Phương
pháp MRV mới theo Điều 6.4 của Thỏa thuận Paris, cùng với việc ứng dụng dữ liệu
vệ tinh, AI, Blockchain trong thực hiện MRV được xác định là “điều kiện sống
còn” để tín chỉ Việt Nam được chấp nhận rộng rãi.

Thị trường
carbon không chỉ là “công cụ môi trường” mà phải trở thành động lực kinh tế. Cần
tiếp tục xem xét mức độ tương thích của khung pháp lý Việt Nam với các chuẩn mực
quốc tế sau COP30; đặc biệt đối với các quy định liên quan MRV rừng, đo đếm
carbon, quyền sở hữu tín chỉ và nghĩa vụ báo cáo của doanh nghiệp”.

VnEconomy
VnEconomy

“Thông qua
các sáng kiến toàn cầu, UNDP đã và đang có các hoạt động hỗ trợ Việt Nam, trong
đó nổi bật là sáng kiến thúc đẩy hỗ trợ các quốc gia xây dựng thị trường
carbon.

Cụ thể, về
xây dựng hệ thống đăng ký quốc gia, UNDP toàn cầu cung cấp mã nguồn mở để tất cả
các quốc gia có thể sử dụng cho xây dựng hệ thống nền tảng toàn diện để triển
khai và quản lý thị trường carbon. Hệ thống này cho phép Chính phủ phát hành,
theo dõi, chuyển giao và quản lý tín chỉ carbon nhằm đảm bảo tính toàn vẹn và
minh bạch trong suốt vòng đời của tín chỉ, hỗ trợ quá trình chuyển đổi toàn cầu
hướng tới một tương lai bền vững.

Cùng với
đó, sáng kiến xây dựng một thị trường carbon mang tính toàn vẹn cao của UNDP
trên toàn cầu cũng rất quan trọng. Sáng kiến này nhằm thúc đẩy, hỗ trợ 128 quốc
gia trên toàn thế giới có thể tiếp cận các nguồn hỗ trợ để xây dựng thị trường
carbon.

Trong thời
gian qua, chúng tôi đã phối hợp với các đối tác Việt Nam để hỗ trợ, thúc đẩy
xây dựng thị trường carbon toàn vẹn, làm rõ các yêu cầu triển khai  Điều 6.2 và 6.4 Thỏa thuận Paris trong bối cảnh
của Việt Nam.

UNDP cũng
cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho doanh nghiệp Việt Nam đăng ký dự án tín chỉ carbon
đầu tiên trong lĩnh vực giao thông xanh theo tiêu chuẩn vàng (Gold Standard),
giúp doanh nghiệp có thể tiếp cận nguồn tài chính carbon.

Với lĩnh vực
rừng, UNDP đã hỗ trợ thực hiện nghiên cứu, đánh giá tiềm năng và xây dựng Cơ sở
dữ liệu quốc gia về carbon rừng ngập mặn ven biển cho 28 tỉnh, thành phố (cũ)
và Hướng dẫn Kỹ thuật về tính toán sinh khối và trữ lượng carbon của rừng ngập
mặn. Điều này đã đặt nền tảng cho việc kiểm kê và báo cáo rừng ngập mặn cũng
như phát triển các dự án carbon từ rừng ngập mặn trong tương lai.

Sắp tới,
UNDP sẽ  đóng vai trò  là Ban thư ký của Đối tác hành động về carbon
xanh dương (NBCAP) tại Việt Nam do Diễn đàn Kinh tế thế giới cùng với Bộ Nông
nghiệp và Môi trường thành lập. Đối tác hành động NBCAP nhằm tạo cơ chế hợp
tác, thúc đẩy đối thoại chính sách giữa chính phủ, khối tư nhân và các tổ chức
xã hội, thúc đẩy tài chính cho carbon xanh dương ở Việt Nam.

Hiện nay,
hệ thống Đo lường, báo cáo và thẩm định (MRV) của Việt Nam chưa được số hóa là
một rào cản thúc đẩy phát triển thị trường carbon. Hệ thống này đóng vai trò
quan trọng, hỗ trợ việc minh bạch hóa các tín chỉ carbon ở Việt Nam.

Đây là yêu
cầu đặt ra trong thời gian tới cho các cơ quan quản lý nhà nước, các bộ, ban,
ngành sẽ phải tập trung thúc đẩy, số hóa hệ thống MRV.

UNDP đang
hỗ trợ 5 nhà máy điện than thực hiện kiểm kê khí nhà kính, đồng thời xây dựng kế
hoạch giảm phát thải khí nhà kính cho giai đoạn 5 năm và 10 năm tới. Khi Việt
Nam đưa ra kế hoạch phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính, các cơ sở, doanh
nghiệp, nhà máy sẽ có cơ sở và định hướng tham gia thị trường carbon.

Với những
bước triển khai đang được thúc đẩy, thị trường carbon tại Việt Nam đang dần
hình thành những nền tảng đầu tiên. Việc hoàn thiện các hệ thống kỹ thuật và cơ
chế quản lý trong thời gian tới sẽ đóng vai trò then chốt, tạo điều kiện để các
doanh nghiệp và địa phương tham gia chủ động hơn, đồng thời mở ra cơ hội huy động
thêm các nguồn lực phục vụ mục tiêu giảm phát thải, phát triển bền vững”.

VnEconomy
VnEconomy

“Đa dạng
sinh học và khí hậu đã trở thành những thách thức lớn, đòi hỏi cần phải có giải
pháp và nguồn lực đầu tư toàn cầu. Hiện nay, thế giới hiện đang nỗ lực để thu hẹp
khoảng trống tài chính để thích ứng và ứng phó với biến đổi khí hậu, bảo tồn đa
dạng sinh học.

Theo thống
kê, đầu tư tài chính trên toàn cầu khoảng 6,3-6,7 nghìn tỷ USD mỗi năm cho giảm
phát thải carbon, thích ứng với biến đổi khí hậu và bảo tồn đa dạng sinh học.
Trong bối cảnh đó, các nguồn tài chính bổ sung cần sự tham gia của cả chính phủ,
doanh nghiệp cũng như các nguồn tài trợ quốc tế và song phương.

Để thu hẹp
khoảng trống tài chính, thị trường carbon dự kiến có thể thu hút được các nguồn
lực công và tư. Ước tính, chúng ta huy động được khoảng 14 tỷ USD từ quý 1 đến
quý 3/2024 để phát triển các dự án tín chỉ carbon mới trên toàn cầu. Hiện nay,
các dự án loại bỏ carbon dựa vào thiên nhiên đang chiếm tỷ lệ cao nhất.

Có thể thấy
rõ tiềm năng và xu hướng phát triển của các dự án tín chỉ carbon hiện nay là rất
lớn, trong đó có mối quan hệ chặt chẽ giữa chất lượng tín chỉ cao và giá tín chỉ.
Hiện nay, các tín chỉ hấp thụ carbon dựa vào thiên nhiên được định mức giá cao
nhất. Các tín chỉ carbon rừng và đại dương, carbon xanh cũng được đánh giá cao,
đặc biệt giá tín chỉ carbon xanh đã tăng mạnh trong thời gian qua.

Thực tế
cho thấy thị trường carbon toàn cầu đang trở nên phức tạp hơn bởi sự chồng chéo
và liên kết giữa thị trường tự nguyện và thị trường bắt buộc, giữa thị trường
quốc tế và trong nước.

Thỏa thuận
về thị trường carbon quốc tế tại COP29 năm 2024 đã làm rõ các quy tắc chuyển
giao tín chỉ xuyên biên giới và giúp thúc đẩy sự tham gia của thị trường. Tại
COP30 đã có những quyết định quan trọng về phát triển thị trường carbon, trong
đó nhấn mạnh thông điệp chính về nỗ lực tập thể và hợp tác chung. Đáng chú ý,
COP30 đã ra mắt Liên minh mở về thị trường carbon bắt buộc, trong đó các chính
phủ cam kết xây dựng thị trường carbon được điều phối và quản lý; đồng thời, nhấn
mạnh việc tập trung vào khả năng kết nối quốc tế, hợp tác xuyên biên giới và
tính toàn vẹn của thị trường.

Hội nghị
cũng thúc đẩy các quy tắc của Điều 6 của Thỏa thuận Paris, tiến độ cấp phát tín
chỉ, chuyển giao, MRV,… đặt kỳ vọng cao hơn về các chỉ số đường cơ sở, vấn đề
rò rỉ carbon và tính bền vững.

Đáng chú
ý, tính toàn vẹn, minh bạch đã được nhấn mạnh, trong đó có việc kiểm tra chặt
chẽ hơn đối với tín chỉ sử dụng đất (REDD+, than bùn, rừng ngập mặn); tập trung
vào các phương pháp có tính toàn vẹn cao, tránh trùng lặp và một hệ thống đăng
ký quốc gia minh bạch và cơ chế chia sẻ lợi ích.

Trong
tương lai, tôi cho rằng cần tăng cường MRV ở cấp quốc gia cũng như cấp địa
phương; đảm bảo chia sẻ lợi ích công bằng, minh bạch cho người dân bản địa và cộng
đồng địa phương; đồng thời, cần điều chỉnh các hành động tại địa phương theo cấu
trúc thị trường tuân thủ đang được hình thành”.

VnEconomy
VnEconomy

“Hiện nay
nguồn tài chính lớn từ các quỹ đầu tư toàn cầu và các doanh nghiệp đang muốn đầu
tư vào các dự án carbon dựa vào thiên nhiên, đặc biệt các dự án có tính rủi ro
thấp, tính toàn vẹn cao, mang lại giá trị tốt.

Tôi nhận
thấy Việt Nam có vị thế tốt để thu hút nguồn vốn tư nhân, có nhiều cơ hội và lợi
ích để chúng ta tiếp tục tham gia, hợp tác với các nhà đầu tư toàn cầu. Khi có
các giải pháp thu hút nguồn đầu tư này, các quỹ sẽ sẵn sàng “chảy” vào Việt
Nam.

Dòng tiền
chảy như nước, chỗ nào ít rào cản nhất sẽ chảy qua. Để loại bỏ những rào cản đối
với đầu tư của khu vực tư nhân, đòi hỏi các chính sách quốc gia cũng như quy định
liên quan đến thị trường carbon phải rõ ràng, ổn định và hỗ trợ cho đầu tư khu
vực tư nhân.

Bên cạnh
đó, đảm bảo năng lực triển khai các dự án carbon chất lượng cao, trong đó có
chương trình xây dựng năng lực; có các cơ chế quản lý dự án tốt để quản lý các
dòng tiền này. Các đơn vị phát triển dự án carbon đáng tin cậy với cơ cấu đầu
tư phù hợp. Đặc biệt, phải có các dự án tín chỉ carbon chất lượng cao, có tính
toàn vẹn và có quy mô đầu tư hợp lý. Đồng thời, tín chỉ carbon có thể dùng được
cho nhiều thị trường (tuân thủ trong nước, thị trường tự nguyện quốc tế,
CORSIA, Điều 6).

Trong tất
cả các loại hình nhà đầu tư, các khoản tài trợ từ các tổ chức phi chính phủ,
chính phủ và tổ chức từ thiện có thể đóng vai trò xúc tác, tạo điều kiện cho
các cấu trúc tài chính hỗn hợp huy động khối lượng lớn vốn tư nhân và tăng cường
tính toàn vẹn, quy mô và tuổi thọ của các dự án carbon dựa vào thiên nhiên.

Các quỹ
khí hậu dựa vào thiên nhiên, quỹ đầu tư và tổ chức tài chính ưu tiên các dự án
tín chỉ carbon chất lượng cao nhằm tạo tỷ suất hoàn vốn và đáp ứng các yêu cầu
đầu tư. Đáng chú ý, mối quan tâm từ các quỹ ngày càng tăng đối với việc sử dụng
đất bền vững như một loại tài sản có thể đầu tư. Quỹ đầu tư tư nhân và quỹ đầu
tư mạo hiểm hướng vào các dự án nông nghiệp tái tạo, nuôi trồng thủy sản bền vững,
kinh tế tuần hoàn hoặc các đơn vị phát triển dự án carbon.

Các tập
đoàn toàn cầu ủng hộ các chuỗi cung ứng không phá rừng và bền vững (tuân thủ
EUDR); đầu tư để giảm thiểu rủi ro khí hậu, cải thiện chất lượng nước và đáp ứng
các yêu cầu thẩm định của EU/Mỹ. Các tập đoàn này cũng đầu tư vào các tín chỉ
carbon chất lượng cao, các thỏa thuận mua dài hạn và mô hình tự giảm/hấp thụ
phát thải carbon ngay trong chuỗi giá trị…

Về phía cầu,
NatureCo hợp tác với các tập đoàn lớn và quỹ đầu tư để huy động tài chính cho dự
án và đổi lại là tín chỉ carbon do dự án tạo ra. Chúng tôi sẽ hỗ trợ toàn bộ
chu trình dự án từ giai đoạn khởi tạo và thiết kế dự án ban đầu đến MRV. Cùng với
các đối tác tư nhân, chúng tôi phát triển các dự án giải pháp dựa vào thiên
nhiên chất lượng cao nhằm hỗ trợ khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng, cam kết
phát thải ròng bằng 0 và mua tín chỉ carbon dài hạn.

Trong
khuôn khổ sáng kiến nền tảng đối tác doanh nghiệp, chúng tôi đang hỗ trợ xây dựng
các dự án carbon dựa vào thiên nhiên, carbon xanh để có thể được tài trợ và triển
khai tại Việt Nam. Cùng với đó, kết nối nguồn tài chính tư nhân với các dự án dựa
vào thiên nhiên thực địa nhằm đạt mục tiêu khí hậu, thiên nhiên và con người.
Chúng tôi cũng phối hợp với các tổ chức ở Việt Nam để xây dựng tiêu chuẩn cho
thị trường carbon, phát triển dự án”.

VnEconomy
VnEconomy

“Khi triển
khai các dự án carbon, điều quan trọng nhất là đảm bảo sự hài hòa lợi ích giữa
cộng đồng địa phương, nhà đầu tư và doanh nghiệp. Ngay từ giai đoạn khởi động,
cần xác định rõ địa phương có thể đáp ứng những tiêu chí gì và nhà đầu tư phải
minh bạch yêu cầu, năng lực cũng như cam kết của mình. Việc “đặt đúng kỳ vọng”
ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế rủi ro và tạo nền tảng hợp tác bền vững.

Để phát
triển một dự án carbon hiệu quả, yếu tố cốt lõi gồm: một là, dựa vào điều kiện
tự nhiên của khu vực, từ thổ nhưỡng, nguồn nước đến phương thức canh tác phù hợp.
Chỉ khi hiểu đúng về hệ sinh thái thì mới có thể xây dựng mô hình bảo tồn hoặc
phục hồi rừng đem lại tín chỉ carbon chất lượng.

Hai là, cần
xác định rằng thu nhập từ tín chỉ carbon chỉ mang tính bổ sung. Sinh kế của người
dân phải được đa dạng hóa, giúp họ không phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn thu từ
carbon. Đây là yếu tố quyết định để dự án tồn tại lâu dài và giảm thiểu rủi ro
khi giá tín chỉ biến động.

Ba là, xây
dựng mạng lưới tổ công tác hoặc nhóm cộng đồng nhằm bảo vệ quyền lợi của người
dân khi làm việc trực tiếp với doanh nghiệp. Cơ chế này giúp đảm bảo sự minh bạch,
đồng thời tăng tính giám sát từ cấp cơ sở.

Đồng thời,
tập huấn cho địa phương là bước không thể thiếu. Người dân cần được nâng cao kiến
thức về giá trị của tín chỉ carbon, vai trò của bảo vệ rừng, cũng như tầm quan
trọng của đa dạng sinh học. Khi hiểu rõ lợi ích kinh tế- xã hội và giá trị của
phát triển bền vững, họ sẽ trở thành lực lượng đồng hành tích cực trong dự án.

Ngoài ra,
để một dự án carbon vận hành hiệu quả, có một số nguyên tắc quan trọng cần được
tuân thủ nghiêm túc. Trước hết, các tiêu chuẩn đo lường và giám sát phải minh bạch,
giúp bảo đảm chất lượng tín chỉ carbon và tạo niềm tin cho cả nhà đầu tư lẫn cộng
đồng. Bên cạnh đó, cơ chế chia sẻ lợi ích cần được quy định rõ ràng, từ doanh
nghiệp đến từng hộ dân tham gia, để mọi người đều thấy rõ vai trò và quyền lợi
của mình trong dự án.

Những
nguyên tắc này không chỉ giúp tăng tính công bằng và minh bạch mà còn tạo nền tảng
để dự án phát triển lâu dài, hiệu quả và bền vững, đồng thời khuyến khích người
dân gắn bó hơn với công tác bảo vệ rừng”.

VnEconomy
VnEconomy

“Bài học về
phát triển thị trường carbon từ các quốc gia trên thế giới là vô cùng quan trọng,
đặc biệt khi Việt Nam đang tìm cách phát triển thị trường tín chỉ carbon bền vững
và thu hút vốn đầu tư quốc tế. Một trong những yếu tố then chốt là việc xác định
rõ các nguyên tắc cơ bản của tín chỉ carbon, bao gồm tính bổ sung và tính bền vững
của các dự án carbon, cùng với đó là hệ thống đo lường, báo cáo, thẩm định
(MRV) chặt chẽ.

Cụ thể,
tính bổ sung đảm bảo rằng các dự án carbon mang lại kết quả giảm phát thải thực
chất, vượt trên các mức cam kết hiện có. Trong khi tính vĩnh viễn đảm bảo rằng
lượng carbon được hấp thụ hoặc giảm thải không bị mất đi trong quá trình dài hạn.
MRV minh bạch là công cụ quan trọng giúp nhà đầu tư quốc tế đánh giá hiệu quả
và độ tin cậy của mỗi tín chỉ carbon, từ đó đưa ra quyết định đầu tư chính xác.

Bên cạnh
đó, việc làm rõ quyền sở hữu tín chỉ carbon và cơ chế chia sẻ lợi ích cũng đóng
vai trò then chốt. Quyền sở hữu tín chỉ carbon cần được xác định minh bạch; đồng
thời, các cơ chế chia sẻ lợi ích giữa nhà đầu tư, cộng đồng địa phương và các
bên liên quan phải công bằng, rõ ràng. Khi quyền lợi và trách nhiệm của các bên
được xác định rõ ràng, các dự án không chỉ đảm bảo tính hợp pháp mà còn tăng
giá trị tín chỉ carbon nhờ sự ổn định và minh bạch trong quản lý.

Thị trường
carbon Việt Nam cũng có tiềm năng lớn, cơ hội cho khu vực tư nhân. Các doanh nghiệp
xuất khẩu có thể sử dụng tín chỉ carbon để đáp ứng các yêu cầu quốc tế về trung
hòa carbon hoặc tiêu chuẩn ESG, từ đó tạo lợi thế cạnh tranh cho hàng hóa Việt
Nam trên thị trường quốc tế.

Việc phát
triển các dự án carbon chất lượng cao cũng sẽ mở ra cơ hội hợp tác giữa khu vực
công và tư, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và xây dựng các mô hình tài chính bền vững,
bao gồm cả việc huy động vốn từ các quỹ đầu tư quốc tế.

Xu hướng
toàn cầu cho thấy hiện nay các nhà đầu tư ưu tiên các dự án carbon có chất lượng
cao, minh bạch, có thể kiểm chứng bằng dữ liệu thực tế và công nghệ. Công nghệ
Blockchain cũng có thể giúp nâng cao tính minh bạch và khả năng truy xuất nguồn
gốc tín chỉ carbon.

Đây là một
hướng đi quan trọng mà Việt Nam có thể cân nhắc áp dụng để phát triển thị trường
carbon bền vững, đảm bảo tính minh bạch, tăng niềm tin của nhà đầu tư quốc tế;
đồng thời, khẳng định vị thế của tín chỉ carbon Việt Nam trên thị trường toàn cầu”.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *